Các cụm từ tiếng Anh cho trẻ mới học nói

Dưới đây là một số cụm từ tiếng Anh phổ biến và hữu ích cho trẻ mới học nói:

  1. Hello! – Xin chào!
  2. Hi there! – Chào bạn!
  3. What’s your name? – Bạn tên gì?
  4. My name is [Tên của bạn]. – Tên tôi là [Tên của bạn].
  5. How old are you? – Bạn bao nhiêu tuổi?
  6. I am [Tuổi của bạn] years old. – Tôi [Tuổi của bạn] tuổi.
  7. Good morning! – Buổi sáng tốt lành!
  8. Good afternoon! – Buổi chiều tốt lành!
  9. Good night! – Chúc ngủ ngon!
  10. Please – Xin vui lòng.
  11. Thank you – Cảm ơn bạn.
  12. Yes – Có.
  13. No – Không.
  14. Excuse me – Xin lỗi.
  15. I’m sorry – Tôi xin lỗi.
  16. How are you? – Bạn có khỏe không?
  17. I’m fine, thank you. – Tôi khỏe, cảm ơn bạn.
  18. What’s this? – Đây là gì?
  19. Can I have [Sản phẩm/đồ vật]? – Tôi có thể có [Sản phẩm/đồ vật] không?
  20. Where is [Địa điểm]? – [Địa điểm] ở đâu?
  21. I like [Sở thích của bạn]. – Tôi thích [Sở thích của bạn].
  22. I don’t like [Sở thích của bạn]. – Tôi không thích [Sở thích của bạn].
  23. How do you do that? – Làm thế nào bạn làm điều đó?
  24. Can you help me? – Bạn có thể giúp tôi không?
  25. I don’t understand. – Tôi không hiểu.

Nhớ rằng việc thực hành và luyện tập hàng ngày là quan trọng để phát triển khả năng nói tiếng Anh của trẻ. Hãy khích lệ họ thường xuyên sử dụng những cụm từ này trong giao tiếp hàng ngày.