Dưới đây là danh sách 100 cụm từ tiếng Anh hữu ích cho trẻ mới học nói trong gia đình:

Giao tiếp hàng ngày:
- Hello! – Xin chào!
- Hi! – Chào bạn!
- Good morning! – Buổi sáng tốt lành!
- Good night! – Chúc ngủ ngon!
- Please – Xin vui lòng.
- Thank you – Cảm ơn bạn.
- You’re welcome – Không có gì.
- Excuse me – Xin lỗi.
- I’m sorry – Tôi xin lỗi.
- Yes – Có.
- No – Không.
- Maybe – Có lẽ.
- I don’t know – Tôi không biết.
- I love you – Tôi yêu bạn.
- What’s your name? – Bạn tên gì?
- My name is [Tên của bạn] – Tên tôi là [Tên của bạn].
- How are you? – Bạn có khỏe không?
- I’m fine – Tôi khỏe.
- How’s your day? – Ngày của bạn thế nào?
- I’m happy – Tôi vui.
- I’m sad – Tôi buồn.
- I’m tired – Tôi mệt.
- I’m hungry – Tôi đói.
- I’m thirsty – Tôi khát.
- I’m cold – Tôi lạnh.
Mô tả và câu hỏi: 26. What is this? – Đây là gì?
- What are you doing? – Bạn đang làm gì?
- Where is [Địa điểm]? – [Địa điểm] ở đâu?
- Can I have [Sản phẩm/đồ vật]? – Tôi có thể có [Sản phẩm/đồ vật] không?
- What’s that? – Đó là gì?
- How does this work? – Cái này hoạt động như thế nào?
- How does that taste? – Cái đó có mùi vị thế nào?
- What color is this? – Cái này màu gì?
- Is this big or small? – Cái này lớn hay nhỏ?
- Is it hot or cold? – Nó nóng hay lạnh?
- What shape is this? – Cái này hình dạng gì?
- Who is that? – Người đó là ai?
- Why? – Tại sao?
- When? – Khi nào?
- Where are we going? – Chúng ta đang đi đâu?
Thức ăn và nước uống: 41. I’m hungry – Tôi đói.
- I want [Món ăn] – Tôi muốn [Món ăn].
- I want a snack – Tôi muốn một bữa nhẹ.
- Can I have some water? – Tôi có thể có nước không?
- I like [Món ăn]. – Tôi thích [Món ăn].
- I don’t like [Món ăn]. – Tôi không thích [Món ăn].
- This is delicious! – Đây ngon quá!
- Can I have more? – Tôi có thể có thêm không?
- I’m full – Tôi no rồi.
- It’s too spicy – Quá cay.
- It’s too sweet – Quá ngọt.
Thời gian: 52. What time is it? – Bây giờ là mấy giờ?
- It’s [Giờ] o’clock – Bây giờ là [Giờ] giờ.
- It’s morning/afternoon/evening/night – Bây giờ là buổi sáng/chịu/dạng/đêm.
- Today – Hôm nay.
- Tomorrow – Ngày mai.
- Yesterday – Hôm qua.
- Now – Bây giờ.
- Later – Sau này.
- Soon – Sớm.
Gia đình: 61. Mom – Mẹ.
- Dad – Bố.
- Sister – Chị gái/em gái.
- Brother – Anh trai/em trai.
- Grandma – Bà nội/bà ngoại.
- Grandpa – Ông nội/ông ngoại.
- Aunt – Cô/bác.
- Uncle – Chú/bác.
- Cousin – Anh chị em họ.
- Family – Gia đình.
- House – Nhà.
Hoạt động: 72. I want to play – Tôi muốn chơi.
- Can we read a book? – Chúng ta đọc sách được không?
- Let’s go for a walk – Chúng ta đi dạo đi.
- I want to watch TV – Tôi muốn xem TV.
- Can we go outside? – Chúng ta đi ra ngoài được không?
- I’m going to sleep – Tôi đi ngủ.
- I want to draw – Tôi muốn vẽ.
- Can we go to the park? – Chúng ta đi công viên được không?
- Can we visit [Nơi] – Chúng ta thăm [Nơi] được không?
Học tập: 81. School – Trường học.
- Teacher – Giáo viên.
- Student – Học sinh.
- I have homework – Tôi có bài tập về nhà.
- I need help with my homework – Tôi cần giúp đỡ với bài tập.
- I like to learn – Tôi thích học.
- Numbers – Số.
- Letters – Chữ cái.
- Colors – Màu sắc.
- Shapes – Hình dạng.
Emotions and Feelings: 91. I’m happy – Tôi vui.
- I’m sad – Tôi buồn.
- I’m scared – Tôi sợ.
- I’m excited – Tôi phấn khích.
- I’m tired – Tôi mệt.
