100 cụm từ tiếng Anh cho trẻ mới học nói trong gia đình

Dưới đây là danh sách 100 cụm từ tiếng Anh hữu ích cho trẻ mới học nói trong gia đình:

Giao tiếp hàng ngày:

  1. Hello! – Xin chào!
  2. Hi! – Chào bạn!
  3. Good morning! – Buổi sáng tốt lành!
  4. Good night! – Chúc ngủ ngon!
  5. Please – Xin vui lòng.
  6. Thank you – Cảm ơn bạn.
  7. You’re welcome – Không có gì.
  8. Excuse me – Xin lỗi.
  9. I’m sorry – Tôi xin lỗi.
  10. Yes – Có.
  11. No – Không.
  12. Maybe – Có lẽ.
  13. I don’t know – Tôi không biết.
  14. I love you – Tôi yêu bạn.
  15. What’s your name? – Bạn tên gì?
  16. My name is [Tên của bạn] – Tên tôi là [Tên của bạn].
  17. How are you? – Bạn có khỏe không?
  18. I’m fine – Tôi khỏe.
  19. How’s your day? – Ngày của bạn thế nào?
  20. I’m happy – Tôi vui.
  21. I’m sad – Tôi buồn.
  22. I’m tired – Tôi mệt.
  23. I’m hungry – Tôi đói.
  24. I’m thirsty – Tôi khát.
  25. I’m cold – Tôi lạnh.

Mô tả và câu hỏi: 26. What is this? – Đây là gì?

  1. What are you doing? – Bạn đang làm gì?
  2. Where is [Địa điểm]? – [Địa điểm] ở đâu?
  3. Can I have [Sản phẩm/đồ vật]? – Tôi có thể có [Sản phẩm/đồ vật] không?
  4. What’s that? – Đó là gì?
  5. How does this work? – Cái này hoạt động như thế nào?
  6. How does that taste? – Cái đó có mùi vị thế nào?
  7. What color is this? – Cái này màu gì?
  8. Is this big or small? – Cái này lớn hay nhỏ?
  9. Is it hot or cold? – Nó nóng hay lạnh?
  10. What shape is this? – Cái này hình dạng gì?
  11. Who is that? – Người đó là ai?
  12. Why? – Tại sao?
  13. When? – Khi nào?
  14. Where are we going? – Chúng ta đang đi đâu?

Thức ăn và nước uống: 41. I’m hungry – Tôi đói.

  1. I want [Món ăn] – Tôi muốn [Món ăn].
  2. I want a snack – Tôi muốn một bữa nhẹ.
  3. Can I have some water? – Tôi có thể có nước không?
  4. I like [Món ăn]. – Tôi thích [Món ăn].
  5. I don’t like [Món ăn]. – Tôi không thích [Món ăn].
  6. This is delicious! – Đây ngon quá!
  7. Can I have more? – Tôi có thể có thêm không?
  8. I’m full – Tôi no rồi.
  9. It’s too spicy – Quá cay.
  10. It’s too sweet – Quá ngọt.

Thời gian: 52. What time is it? – Bây giờ là mấy giờ?

  1. It’s [Giờ] o’clock – Bây giờ là [Giờ] giờ.
  2. It’s morning/afternoon/evening/night – Bây giờ là buổi sáng/chịu/dạng/đêm.
  3. Today – Hôm nay.
  4. Tomorrow – Ngày mai.
  5. Yesterday – Hôm qua.
  6. Now – Bây giờ.
  7. Later – Sau này.
  8. Soon – Sớm.

Gia đình: 61. Mom – Mẹ.

  1. Dad – Bố.
  2. Sister – Chị gái/em gái.
  3. Brother – Anh trai/em trai.
  4. Grandma – Bà nội/bà ngoại.
  5. Grandpa – Ông nội/ông ngoại.
  6. Aunt – Cô/bác.
  7. Uncle – Chú/bác.
  8. Cousin – Anh chị em họ.
  9. Family – Gia đình.
  10. House – Nhà.

Hoạt động: 72. I want to play – Tôi muốn chơi.

  1. Can we read a book? – Chúng ta đọc sách được không?
  2. Let’s go for a walk – Chúng ta đi dạo đi.
  3. I want to watch TV – Tôi muốn xem TV.
  4. Can we go outside? – Chúng ta đi ra ngoài được không?
  5. I’m going to sleep – Tôi đi ngủ.
  6. I want to draw – Tôi muốn vẽ.
  7. Can we go to the park? – Chúng ta đi công viên được không?
  8. Can we visit [Nơi] – Chúng ta thăm [Nơi] được không?

Học tập: 81. School – Trường học.

  1. Teacher – Giáo viên.
  2. Student – Học sinh.
  3. I have homework – Tôi có bài tập về nhà.
  4. I need help with my homework – Tôi cần giúp đỡ với bài tập.
  5. I like to learn – Tôi thích học.
  6. Numbers – Số.
  7. Letters – Chữ cái.
  8. Colors – Màu sắc.
  9. Shapes – Hình dạng.

Emotions and Feelings: 91. I’m happy – Tôi vui.

  1. I’m sad – Tôi buồn.
  2. I’m scared – Tôi sợ.
  3. I’m excited – Tôi phấn khích.
  4. I’m tired – Tôi mệt.