200 cụm từ tiếng Anh cho trẻ mới học nói trong gia đình tiếp theo

Tiếp tục từ danh sách trước đó, đây là 100 cụm từ tiếng Anh nữa cho trẻ mới học nói trong gia đình:

Động vật và thiên nhiên: 101. Dog – Chó.

  1. Cat – Mèo.
  2. Bird – Chim.
  3. Fish – Cá.
  4. Turtle – Rùa.
  5. Butterfly – Bướm.
  6. Flower – Hoa.
  7. Tree – Cây.
  8. Sun – Mặt trời.
  9. Moon – Mặt trăng.
  10. Star – Sao.
  11. Rain – Mưa.
  12. Snow – Tuyết.
  13. Cloud – Mây.
  14. Wind – Gió.
  15. Rainbow – Cầu vồng.
  16. Beach – Bãi biển.
  17. Park – Công viên.
  18. Forest – Rừng.

Thời tiết: 120. It’s sunny – Trời nắng.

  1. It’s raining – Trời đang mưa.
  2. It’s windy – Trời gió.
  3. It’s cloudy – Trời có mây.
  4. It’s hot – Trời nóng.
  5. It’s cold – Trời lạnh.
  6. It’s snowing – Trời đang tuyết rơi.
  7. It’s foggy – Trời có sương mù.
  8. It’s stormy – Trời đang bão.
  9. It’s a beautiful day – Hôm nay trời đẹp.

Mua sắm và mặc đẹp: 130. I need new clothes – Tôi cần quần áo mới.

  1. Can we go shopping? – Chúng ta đi mua sắm được không?
  2. I like this shirt – Tôi thích cái áo này.
  3. Do you have my size? – Bạn có size của tôi không?
  4. How much is it? – Nó giá bao nhiêu?
  5. I want to buy a toy – Tôi muốn mua một món đồ chơi.
  6. Can I try this on? – Tôi có thể thử cái này không?
  7. I like your dress – Tôi thích chiếc váy của bạn.
  8. It’s too big/small – Nó quá lớn/nhỏ.
  9. It fits perfectly – Nó vừa vặn hoàn hảo.

Sức khỏe và cảm thấy: 140. I’m not feeling well – Tôi không cảm thấy khỏe.

  1. I have a headache – Tôi đau đầu.
  2. I have a stomachache – Tôi đau bụng.
  3. I’m tired – Tôi mệt.
  4. I have a fever – Tôi sốt.
  5. I need to see a doctor – Tôi cần đi bác sĩ.
  6. Are you okay? – Bạn có khỏe không?
  7. I feel better – Tôi cảm thấy tốt hơn.
  8. Take your medicine – Uống thuốc của bạn.
  9. Get well soon – Chói nhanh khoẻ.

Học hành và giáo dục: 150. Homework – Bài tập về nhà.

  1. School bag – Cặp học sinh.
  2. Pencil – Bút chì.
  3. Eraser – Cục tẩy.
  4. Book – Sách.
  5. Notebook – Sổ tay.
  6. Teacher – Giáo viên.
  7. Student – Học sinh.
  8. Classroom – Lớp học.
  9. School – Trường học.
  10. Library – Thư viện.

Giao thông và phương tiện đi lại: 161. Car – Xe hơi.

  1. Bus – Xe buýt.
  2. Bicycle – Xe đạp.
  3. Train – Tàu hỏa.
  4. Boat – Thuyền.
  5. Motorcycle – Xe máy.
  6. Traffic light – Đèn giao thông.
  7. Stop – Dừng lại.
  8. Go – Đi.
  9. Wait – Chờ đợi.

Chơi và giải trí: 171. Game – Trò chơi.

  1. Toy – Đồ chơi.
  2. Playground – Sân chơi.
  3. Park – Công viên.
  4. Swing – Xích đu.
  5. Slide – Cầu trượt.
  6. Ball – Bóng.
  7. Hide and seek – Trò chơi trốn tìm.
  8. Puzzle – Trò chơi ghép hình.
  9. Movie – Phim ảnh.

Nơi ở và đồ đạc: 181. Bedroom – Phòng ngủ.

  1. Kitchen – Nhà bếp.
  2. Bathroom – Phòng tắm.
  3. Living room – Phòng khách.
  4. Table – Bàn.
  5. Chair – Ghế.
  6. Bed – Giường.
  7. Blanket – Chăn.
  8. Pillow – Gối.
  9. Lamp – Đèn.

Mua sắm và thực phẩm: 191. Store – Cửa hàng.

  1. Groceries – Thực phẩm.
  2. Shopping cart – Xe đẩy mua sắm.
  3. Money – Tiền.
  4. Wallet – Ví.
  5. Cashier – Người thu tiền.
  6. Price – Giá cả.
  7. Discount – Giảm giá.
  8. Receipt – Hóa đơn.
  9. Credit card – Thẻ tín dụng.

Nhớ rằng quan trọng nhất là thực hành những cụm từ này trong cuộc sống hàng ngày để trẻ có cơ hội phát triển khả năng giao tiếp tiếng Anh của họ.