1000 cụm từ tiếng Anh dạy trẻ bắt đầu học nói

Dưới đây là danh sách 1000 cụm từ tiếng Anh dành cho trẻ bắt đầu học nói. Đây là một danh sách rất dài và mang tính chất tham khảo cho việc học nói tiếng Anh của trẻ. Hãy nhớ rằng việc luyện tập và sử dụng những cụm từ này trong giao tiếp hàng ngày là quan trọng nhất:

Giao tiếp hàng ngày:

  1. Hello! – Xin chào!
  2. Hi! – Chào bạn!
  3. Good morning! – Buổi sáng tốt lành!
  4. Good night! – Chúc ngủ ngon!
  5. Please – Xin vui lòng.
  6. Thank you – Cảm ơn bạn.
  7. You’re welcome – Không có gì.
  8. Excuse me – Xin lỗi.
  9. I’m sorry – Tôi xin lỗi.
  10. Yes – Có.
  11. No – Không.
  12. Maybe – Có lẽ.
  13. I don’t know – Tôi không biết.
  14. I love you – Tôi yêu bạn.
  15. What’s your name? – Bạn tên gì?
  16. My name is [Tên của bạn] – Tên tôi là [Tên của bạn].
  17. How are you? – Bạn có khỏe không?
  18. I’m fine – Tôi khỏe.
  19. How’s your day? – Ngày của bạn thế nào?
  20. I’m happy – Tôi vui.
  21. I’m sad – Tôi buồn.
  22. I’m tired – Tôi mệt.
  23. I’m hungry – Tôi đói.
  24. I’m thirsty – Tôi khát.
  25. I’m cold – Tôi lạnh.

Mô tả và câu hỏi: 26. What is this? – Đây là gì?

  1. What are you doing? – Bạn đang làm gì?
  2. Where is [Địa điểm]? – [Địa điểm] ở đâu?
  3. Can I have [Sản phẩm/đồ vật]? – Tôi có thể có [Sản phẩm/đồ vật] không?
  4. What’s that? – Đó là gì?
  5. How does this work? – Cái này hoạt động như thế nào?
  6. How does that taste? – Cái đó có mùi vị thế nào?
  7. What color is this? – Cái này màu gì?
  8. Is this big or small? – Cái này lớn hay nhỏ?
  9. Is it hot or cold? – Nó nóng hay lạnh?
  10. What shape is this? – Cái này hình dạng gì?
  11. Who is that? – Người đó là ai?
  12. Why? – Tại sao?
  13. When? – Khi nào?
  14. Where are we going? – Chúng ta đang đi đâu?

Thức ăn và nước uống: 41. I’m hungry – Tôi đói.

  1. I want [Món ăn] – Tôi muốn [Món ăn].
  2. I want a snack – Tôi muốn một bữa nhẹ.
  3. Can I have some water? – Tôi có thể có nước không?
  4. I like [Món ăn]. – Tôi thích [Món ăn].
  5. I don’t like [Món ăn]. – Tôi không thích [Món ăn].
  6. This is delicious! – Đây ngon quá!
  7. Can I have more? – Tôi có thể có thêm không?
  8. I’m full – Tôi no rồi.
  9. It’s too spicy – Quá cay.
  10. It’s too sweet – Quá ngọt.

Thời gian: 52. What time is it? – Bây giờ là mấy giờ?

  1. It’s [Giờ] o’clock – Bây giờ là [Giờ] giờ.
  2. It’s morning/afternoon/evening/night – Bây giờ là buổi sáng/chịu/dạng/đêm.
  3. Today – Hôm nay.
  4. Tomorrow – Ngày mai.
  5. Yesterday – Hôm qua.
  6. Now – Bây giờ.
  7. Later – Sau này.
  8. Soon – Sớm.

Gia đình: 61. Mom – Mẹ.

  1. Dad – Bố.
  2. Sister – Chị gái/em gái.
  3. Brother – Anh trai/em trai.
  4. Grandma – Bà nội/bà ngoại.
  5. Grandpa – Ông nội/ông ngoại.
  6. Aunt – Cô/bác.
  7. Uncle – Chú/bác.
  8. Cousin – Anh chị em họ.
  9. Family – Gia đình.
  10. House – Nhà.

Hoạt động: 72. I want to play – Tôi muốn chơi.

  1. Can we read a book? – Chúng ta đọc sách được không?
  2. Let’s go for a walk – Chúng ta đi dạo đi.
  3. I want to watch TV – Tôi muốn xem TV.
  4. Can we go outside? – Chúng ta đi ra ngoài được không?
  5. I’m going to sleep – Tôi đi ngủ.
  6. I want to draw – Tôi muốn vẽ.
  7. Can we go to the park? – Chúng ta đi công viên được không?
  8. Can we visit [Nơi] – Chúng ta thăm [Nơi] được không?

Học tập: 81. School – Trường học.

  1. Teacher – Giáo viên.
  2. Student – Học sinh.
  3. I have homework – Tôi có bài tập về nhà.
  4. I need help with my homework – Tôi cần giúp đỡ với bài tập.
  5. I like to learn – Tôi thích học.
  6. Numbers – Số.
  7. Letters – Chữ cái.
  8. Colors – Màu sắc.
  9. Shapes – Hình dạng.

Emotions and Feelings: 91. I’m happy – Tôi vui.

  1. I’m sad – Tôi buồn.
  2. I’m scared – Tôi sợ.
  3. I’m excited – Tôi phấn khích.
  4. I’m tired – Tôi mệt.
  5. I’m mad – Tôi tức giận.
  6. I’m bored – Tôi chán.
  7. I’m confused – Tôi bối rối.
  8. I’m proud – Tôi tự hào.
  9. I’m calm – Tôi bình tĩnh.

Động vật và thiên nhiên: 101. Dog – Chó.

  1. Cat – Mèo.
  2. Bird – Chim.
  3. Fish – Cá.
  4. Turtle – Rùa.
  5. Butterfly – Bướm.
  6. Flower – Hoa.
  7. Tree – Cây.
  8. Sun – Mặt trời.
  9. Moon – Mặt trăng.
  10. Star – Sao.
  11. Rain – Mưa.
  12. Snow – Tuyết.
  13. Cloud – Mây.
  14. Wind – Gió.
  15. Rainbow – Cầu vồng.
  16. Beach – Bãi biển.
  17. Park – Công viên.
  18. Forest – Rừng.

Thời tiết: 120. It’s sunny – Trời nắng.

  1. It’s raining – Trời đang mưa.
  2. It’s windy – Trời gió.
  3. It’s cloudy – Trời có mây.
  4. It’s hot – Trời nóng.
  5. It’s cold – Trời lạnh.
  6. It’s snowing – Trời đang tuyết rơi.
  7. It’s foggy – Trời có sương mù.
  8. It’s stormy – Trời đang bão.
  9. It’s a beautiful day – Hôm nay trời đẹp.

Mua sắm và mặc đẹp: 130. I need new clothes – Tôi cần quần áo mới.

  1. Can we go shopping? – Chúng ta đi mua sắm được không?
  2. I like this shirt – Tôi thích cái áo này.
  3. Do you have my size? – Bạn có size của tôi không?
  4. How much is it? – Nó giá bao nhiêu?
  5. I want to buy a toy – Tôi muốn mua một món đồ chơi.
  6. Can I try this on? – Tôi có thể thử cái này không?
  7. I like your dress – Tôi thích chiếc váy của bạn.
  8. It’s too big/small – Nó quá lớn/nhỏ.
  9. It fits perfectly – Nó vừa vặn hoàn hảo.

Sức khỏe và cảm thấy: 140. I’m not feeling well – Tôi không cảm thấy khỏe.

  1. I have a headache – Tôi đau đầu.
  2. I have a stomachache – Tôi đau bụng.
  3. I’m tired – Tôi mệt.
  4. I’m hungry – Tôi đói.
  5. I’m thirsty – Tôi khát.
  6. I have a fever – Tôi sốt.
  7. I need to see a doctor – Tôi cần đi bác sĩ.
  8. Are you okay? – Bạn có khỏe không?
  9. I feel better – Tôi cảm thấy tốt hơn.
  10. Take your medicine – Uống thuốc của bạn.
  11. Get well soon – Chói nhanh khoẻ.

Học hành và giáo dục: 152. Homework – Bài tập về nhà.

  1. School bag – Cặp học sinh.
  2. Pencil – Bút chì.
  3. Eraser – Cục tẩy.
  4. Book – Sách.
  5. Notebook – Sổ tay.
  6. Teacher – Giáo viên.
  7. Student – Học sinh.
  8. Classroom – Lớp học.
  9. School – Trường học.
  10. Library – Thư viện.
  11. Math – Toán học.
  12. Science – Khoa học.
  13. History – Lịch sử.
  14. Art – Mỹ thuật.
  15. Music – Âm nhạc.
  16. English – Tiếng Anh.
  17. Computer – Máy tính.
  18. Read – Đọc.
  19. Write – Viết.
  20. Learn – Học.
  21. Study – Học bài.
  22. Test – Bài kiểm tra.
  23. Quiz – Kỳ thi nhỏ.
  24. School project – Dự án học tập.
  25. Teacher’s pet – Học trò ngoan.
  26. Recess – Giờ giải lao.
  27. Lunch – Bữa trưa.
  28. Playground – Sân chơi.
  29. School bus – Xe buýt trường học.

Giao thông và phương tiện đi lại: 182. Car – Xe hơi.

  1. Bus – Xe buýt.
  2. Bicycle – Xe đạp.
  3. Train – Tàu hỏa.
  4. Boat – Thuyền.
  5. Motorcycle – Xe máy.
  6. Traffic light – Đèn giao thông.
  7. Stop – Dừng lại.
  8. Go – Đi.
  9. Wait – Chờ đợi.
  10. Turn left – Rẽ trái.
  11. Turn right – Rẽ phải.
  12. Walk – Đi bộ.
  13. Run – Chạy.
  14. Drive – Lái xe.
  15. Ride – Đi.
  16. Ticket – Vé.
  17. Seat – Ghế ngồi.

Chơi và giải trí: 200. Game – Trò chơi.

  1. Toy – Đồ chơi.
  2. Playground – Sân chơi.
  3. Park – Công viên.
  4. Swing – Xích đu.
  5. Slide – Cầu trượt.
  6. Ball – Bóng.
  7. Hide and seek – Trò chơi trốn tìm.
  8. Puzzle – Trò chơi ghép hình.
  9. Movie – Phim ảnh.
  10. Watch TV – Xem TV.
  11. Listen to music – Nghe nhạc.
  12. Dance – Nhảy múa.
  13. Sing – Hát.
  14. Draw – Vẽ.
  15. Color – Tô màu.
  16. Paint – Vẽ tranh.
  17. Play with friends – Chơi với bạn bè.
  18. Go to the park – Đi công viên.
  19. Read a book – Đọc sách.
  20. Play a sport – Chơi thể thao.
  21. Go swimming – Đi bơi.
  22. Play outside – Chơi ngoài trời.
  23. Play inside – Chơi trong nhà.

Nơi ở và đồ đạc: 224. House – Nhà.

  1. Home – Ngôi nhà.
  2. Bedroom – Phòng ngủ.
  3. Kitchen – Nhà bếp.
  4. Bathroom – Phòng tắm.
  5. Living room – Phòng khách.
  6. Dining room – Phòng ăn.
  7. Closet – Tủ quần áo.
  8. Bed – Giường.
  9. Pillow – Gối.
  10. Blanket – Chăn.
  11. Couch – Ghế sofa.
  12. Chair – Ghế.
  13. Table – Bàn.
  14. Mirror – Gương.
  15. Lamp – Đèn.
  16. Window – Cửa sổ.
  17. Door – Cửa.
  18. Wall – Tường.
  19. Floor – Sàn nhà.
  20. Ceiling – Trần nhà.
  21. Rug – Thảm.
  22. Fridge – Tủ lạnh.
  23. Oven – Lò nướng.
  24. Sink – Bồn rửa.
  25. Toilet – Bồn cầu.
  26. Shower – Vòi sen.
  27. Closet – Tủ áo.
  28. Dresser – Tủ đựng đồ.
  29. Stairs – Cầu thang.

Mua sắm và thực phẩm: 254. Store – Cửa hàng.

  1. Supermarket – Siêu thị.
  2. Grocery store – Cửa hàng thực phẩm.
  3. Mall – Trung tâm mua sắm.
  4. Buy – Mua.
  5. Sell – Bán.
  6. Cash – Tiền mặt.
  7. Credit card – Thẻ tín dụng.
  8. Shopping cart – Xe đẩy mua sắm.
  9. Money – Tiền.
  10. Price – Giá cả.
  11. Discount – Giảm giá.
  12. Receipt – Hóa đơn.
  13. Change – Tiền thối lại.
  14. Pay – Thanh toán.
  15. Checkout – Quầy thanh toán.
  16. Wallet – Ví.
  17. Clothes – Quần áo.
  18. Shoes – Giày.
  19. Hat – Mũ.
  20. Jacket – Áo khoác.
  21. Pants – Quần.
  22. Shirt – Áo sơ mi.
  23. Socks – Tất.
  24. Gloves – Găng tay.
  25. Scarf – Khăn quàng cổ.
  26. T-shirt – Áo thun.
  27. Dress – Váy đầm.
  28. Skirt – Váy ngắn.
  29. Shorts – Quần ngắn.
  30. Sweater – Áo len.
  31. Jeans – Quần bò.
  32. Boots – Ủng.
  33. Sandals – Dép xỏ ngón.
  34. Hat – Mũ.
  35. Sunglasses – Kính râm.
  36. Umbrella – Ô.

Sức khỏe và bệnh tật: 291. Doctor – Bác sĩ.

  1. Nurse – Y tá.
  2. Hospital – Bệnh viện.
  3. Clinic – Phòng khám.
  4. Dentist – Nha sĩ.
  5. Medicine – Thuốc.
  6. Prescription – Đơn thuốc.
  7. Injection – Mũi tiêm.
  8. Bandage – Băng bó.
  9. X-ray – Tia X.
  10. Surgery – Phẫu thuật.
  11. Illness – Bệnh tình.
  12. Cough – Ho.
  13. Fever – Sốt.
  14. Flu – Cảm cúm.
  15. Headache – Đau đầu.
  16. Stomachache – Đau bụng.
  17. Allergy – Dị ứng.
  18. Rash – Nổi mẩn ngứa.
  19. Broken bone – Xương bị gãy.
  20. Cut – Vết cắt.
  21. Bruise – Vết thâm tím.
  22. Sore throat – Đau họng.
  23. Earache – Đau tai.
  24. Backache – Đau lưng.
  25. Toothache – Đau răng.
  26. Infection – Nhiễm trùng.
  27. Cast – Bao bì đúc.
  28. Plaster – Băng gạc.
  29. Health – Sức khỏe.

Học tập và giáo dục: 321. School – Trường học.

  1. Classroom – Lớp học.
  2. Teacher – Giáo viên.
  3. Student – Học sinh.
  4. Lesson – Bài học.
  5. Book – Sách.
  6. Notebook – Sổ tay.
  7. Pencil – Bút chì.
  8. Eraser – Cục tẩy.
  9. Desk – Bàn học.
  10. Chair – Ghế.
  11. Test – Bài kiểm tra.
  12. Homework – Bài tập về nhà.
  13. School bag – Cặp học sinh.
  14. Learn – Học.
  15. Study – Học bài.
  16. Read – Đọc.
  17. Write – Viết.
  18. Math – Toán học.
  19. Science – Khoa học.
  20. History – Lịch sử.
  21. Geography – Địa lý.
  22. Art – Mỹ thuật.
  23. Music – Âm nhạc.
  24. Physical education – Giáo dục thể chất.
  25. English – Tiếng Anh.
  26. Computer – Máy tính.
  27. Teacher’s pet – Học trò ngoan.
  28. Recess – Giờ giải lao.
  29. Lunch – Bữa trưa.

Giao thông và phương tiện đi lại: 351. Car – Xe hơi.

  1. Bus – Xe buýt.
  2. Bicycle – Xe đạp.
  3. Train – Tàu hỏa.
  4. Boat – Thuyền.
  5. Motorcycle – Xe máy.
  6. Traffic light – Đèn giao thông.
  7. Stop – Dừng lại.
  8. Go – Đi.
  9. Wait – Chờ đợi.
  10. Turn left – Rẽ trái.
  11. Turn right – Rẽ phải.
  12. Walk – Đi bộ.
  13. Run – Chạy.
  14. Drive – Lái xe.
  15. Ride – Đi.
  16. Ticket – Vé.
  17. Seat – Ghế ngồi.
  18. Fast – Nhanh.
  19. Slow – Chậm.
  20. Airport – Sân bay.
  21. Train station – Ga tàu hỏa.
  22. Bus stop – Bến xe buýt.
  23. Subway – Tàu điện ngầm.
  24. Taxi – Xe taxi.
  25. Bicycle lane – Làn đường cho xe đạp.
  26. Crosswalk – Đường dành cho người đi bộ.
  27. Road – Đường.
  28. Bridge – Cây cầu.
  29. Tunnel – Hầm.

Chơi và giải trí: 381. Game – Trò chơi.

  1. Toy – Đồ chơi.
  2. Playground – Sân chơi.
  3. Park – Công viên.
  4. Swing – Xích đu.
  5. Slide – Cầu trượt.
  6. Ball – Bóng.
  7. Hide and seek – Trò chơi trốn tìm.
  8. Puzzle – Trò chơi ghép hình.
  9. Movie – Phim ảnh.
  10. Watch TV – Xem TV.
  11. Listen to music – Nghe nhạc.
  12. Dance – Nhảy múa.
  13. Sing – Hát.
  14. Draw – Vẽ.
  15. Color – Tô màu.
  16. Paint – Vẽ tranh.
  17. Play with friends – Chơi với bạn bè.
  18. Go to the park – Đi công viên.
  19. Read a book – Đọc sách.
  20. Play a sport – Chơi thể thao.
  21. Go swimming – Đi bơi.
  22. Play outside – Chơi ngoài trời.
  23. Play inside – Chơi trong nhà.
  24. Play a game – Chơi trò chơi.
  25. Go to the movies – Đi xem phim.
  26. Have a party – Tổ chức bữa tiệc.
  27. Celebrate – Kỷ niệm.
  28. Birthday – Sinh nhật.
  29. Christmas – Giáng sinh.
  30. Halloween – Lễ hội Halloween.
  31. Easter – Lễ Phục sinh.
  32. Thanksgiving – Lễ Tạ ơn.

Nơi ở và đồ đạc: 414. House – Nhà.

  1. Home – Ngôi nhà.
  2. Bedroom – Phòng ngủ.
  3. Kitchen – Nhà bếp.
  4. Bathroom – Phòng tắm.
  5. Living room – Phòng khách.
  6. Dining room – Phòng ăn.
  7. Closet – Tủ quần áo.
  8. Bed – Giường.
  9. Pillow – Gối.
  10. Blanket – Chăn.
  11. Couch – Ghế sofa.
  12. Chair – Ghế.
  13. Table – Bàn.
  14. Mirror – Gương.
  15. Lamp – Đèn.
  16. Window – Cửa sổ.
  17. Door – Cửa.
  18. Wall – Tường.
  19. Floor – Sàn nhà.
  20. Ceiling – Trần nhà.
  21. Rug – Thảm.
  22. Fridge – Tủ lạnh.
  23. Oven – Lò nướng.
  24. Sink – Bồn rửa.
  25. Toilet – Bồn cầu.
  26. Shower – Vòi sen.
  27. Closet – Tủ áo.
  28. Dresser – Tủ đựng đồ.
  29. Stairs – Cầu thang.
  30. Basement – Tầng hầm.
  31. Attic – Gác mái.
  32. Garage – Nhà để xe.
  33. Backyard – Sân sau.
  34. Garden – Vườn.

Mua sắm và thực phẩm: 449. Store – Cửa hàng.

  1. Supermarket – Siêu thị.
  2. Grocery store – Cửa hàng thực phẩm.
  3. Mall – Trung tâm mua sắm.
  4. Buy – Mua.
  5. Sell – Bán.
  6. Cash – Tiền mặt.
  7. Credit card – Thẻ tín dụng.
  8. Shopping cart – Xe đẩy mua sắm.
  9. Money – Tiền.
  10. Price – Giá cả.
  11. Discount – Giảm giá.
  12. Receipt – Hóa đơn.
  13. Change – Tiền thối lại.
  14. Pay – Thanh toán.
  15. Checkout – Quầy thanh toán.
  16. Wallet – Ví.
  17. Clothes – Quần áo.
  18. Shoes – Giày.
  19. Hat – Mũ.
  20. Jacket – Áo khoác.
  21. Pants – Quần.
  22. Shirt – Áo sơ mi.
  23. Socks – Tất.
  24. Gloves – Găng tay.
  25. Scarf – Khăn quàng cổ.
  26. T-shirt – Áo thun.
  27. Dress – Váy đầm.
  28. Skirt – Váy ngắn.
  29. Shorts – Quần ngắn.
  30. Sweater – Áo len.
  31. Jeans – Quần bò.
  32. Boots – Ủng.
  33. Sandals – Dép xỏ ngón.
  34. Hat – Mũ.
  35. Sunglasses – Kính râm.
  36. Umbrella – Ô.
  37. Shop – Cửa hàng.
  38. Cashier – Nhân viên thu tiền.
  39. Shop assistant – Nhân viên cửa hàng.
  40. Sale – Giảm giá.
  41. Store hours – Giờ mở cửa.
  42. Try it on – Thử đồ.
  43. Size – Kích cỡ.

Sức khỏe và bệnh tật: 493. Doctor – Bác sĩ.

  1. Nurse – Y tá.
  2. Hospital – Bệnh viện.
  3. Clinic – Phòng khám.
  4. Dentist – Nha sĩ.
  5. Medicine – Thuốc.
  6. Prescription – Đơn thuốc.
  7. Injection – Mũi tiêm.
  8. Bandage – Băng bó.
  9. X-ray – Tia X.
  10. Surgery – Phẫu thuật.
  11. Illness – Bệnh tình.
  12. Cough – Ho.
  13. Fever – Sốt.
  14. Flu – Cảm cúm.
  15. Headache – Đau đầu.
  16. Stomachache – Đau bụng.
  17. Allergy – Dị ứng.
  18. Rash – Nổi mẩn ngứa.
  19. Broken bone – Xương bị gãy.
  20. Cut – Vết cắt.
  21. Bruise – Vết thâm tím.
  22. Sore throat – Đau họng.
  23. Earache – Đau tai.
  24. Backache – Đau lưng.
  25. Toothache – Đau răng.
  26. Infection – Nhiễm trùng.
  27. Cast – Bao bì đúc.
  28. Plaster – Băng gạc.
  29. Health – Sức khỏe.
  30. Dentist – Nha sĩ.
  31. Toothbrush – Bàn chải đánh răng.
  32. Toothpaste – Kem đánh răng.
  33. Floss – Sợi thảo dược.
  34. Pharmacy – Hiệu thuốc.
  35. Medicine cabinet – Tủ thuốc.
  36. First aid kit – Hộp cấp cứu.
  37. Checkup – Kiểm tra sức khỏe.
  38. Sneeze – Hắt xì.
  39. Temperature – Nhiệt độ.
  40. Scale – Cân.
  41. Blood pressure – Huyết áp.
  42. Appointment – Cuộc hẹn.
  43. Waiting room – Phòng chờ.
  44. Bed rest – Nghỉ ngơi trên giường.
  45. Pharmacy – Hiệu thuốc.
  46. Allergic reaction – Phản ứng dị ứng.
  47. Wheelchair – Xe lăn.
  48. Crutches – Gậy nạng.

Thể thao và hoạt động ngoại trời: 542. Sports – Thể thao.

  1. Soccer – Bóng đá.
  2. Basketball – Bóng rổ.
  3. Baseball – Bóng chày.
  4. Tennis – Tennis.
  5. Swimming – Bơi lội.
  6. Volleyball – Bóng chuyền.
  7. Golf – Golf.
  8. Bowling – Bowling.
  9. Skating – Trượt patin.
  10. Skiing – Trượt tuyết.
  11. Surfing – Lướt sóng.
  12. Hiking – Dã ngoại.
  13. Camping – Cắm trại.
  14. Fishing – Câu cá.
  15. Boating – Đi thuyền.
  16. Cycling – Đạp xe.
  17. Running – Chạy.
  18. Jogging – Chạy bộ nhẹ.
  19. Yoga – Yoga.
  20. Martial arts – Võ thuật.
  21. Gym – Phòng tập thể dục.
  22. Exercise – Tập thể dục.
  23. Ball – Bóng.
  24. Bat – Gậy.
  25. Racket – Vợt.
  26. Net – Lưới.
  27. Helmet – Mũ bảo hiểm.
  28. Swimwear – Đồ bơi.
  29. Hiking boots – Giày leo núi.
  30. Camping tent – Lều trại.
  31. Fishing rod – Cần câu.
  32. Canoe – Thuyền gỗ.
  33. Bike – Xe đạp.
  34. Skateboard – Ván trượt.
  35. Ski – Ván trượt tuyết.
  36. Surfboard – Ván lướt sóng.
  37. Baseball glove – Găng tay bóng chày.
  38. Golf club – Gậy golf.
  39. Bowling ball – Quả cầu bowling.
  40. Jogging shoes – Giày chạy bộ.
  41. Yoga mat – Thảm tập Yoga.
  42. Kick – Đá.
  43. Catch – Bắt bóng.
  44. Swing – Đánh.
  45. Win – Thắng.
  46. Lose – Thua.
  47. Score – Ghi bàn.
  48. Tournament – Giải đấu.
  49. Championship – Chung kết.
  50. Practice – Luyện tập.
  51. Coach – HLV.
  52. Team – Đội.
  53. Player – Cầu thủ.

Thực phẩm và đồ uống: 596. Food – Thức ăn.

  1. Breakfast – Bữa sáng.
  2. Lunch – Bữa trưa.
  3. Dinner – Bữa tối.
  4. Snack – Bữa ăn nhẹ.
  5. Meal – Bữa ăn.
  6. Plate – Đĩa.
  7. Fork – Nĩa.
  8. Knife – Dao.
  9. Spoon – Thìa.
  10. Glass – Cốc.
  11. Cup – Ly.
  12. Bowl – Bát.
  13. Napkin – Khăn lông.
  14. Table – Bàn.
  15. Chair – Ghế.
  16. Waiter/waitress – Người phục vụ.
  17. Menu – Thực đơn.
  18. Order – Đặt hàng.
  19. Cook – Đầu bếp.
  20. Chef – Đầu bếp chủ.
  21. Recipe – Công thức nấu ăn.
  22. Delicious – Ngon.
  23. Tasty – Thơm ngon.
  24. Spicy – Cay.
  25. Sweet – Ngọt.
  26. Sour – Chua.
  27. Bitter – Đắng.
  28. Salty – Mặn.
  29. Fresh – Tươi.
  30. Hot – Nóng.
  31. Cold – Lạnh.
  32. Raw – Sống.
  33. Cooked – Nấu chín.
  34. Fried – Chiên.
  35. Baked – Nướng.
  36. Grilled – Nướng bằng lửa than.
  37. Boiled – Hấp.
  38. Steamed – Hấp.
  39. Roasted – Nướng.
  40. Barbecue – Nướng món nướng BBQ.
  41. Fast food – Thức ăn nhanh.
  42. Junk food – Thức ăn vặt.
  43. Fruits – Trái cây.
  44. Vegetables – Rau cải.
  45. Meat – Thịt.
  46. Chicken – Gà.
  47. Beef – Bò.
  48. Pork – Heo.
  49. Fish – Cá.
  50. Seafood – Hải sản.
  51. Shrimp – Tôm.
  52. Crab – Cua.
  53. Lobster – Tôm hùm.
  54. Pizza – Bánh pizza.
  55. Pasta – Mì ống.
  56. Sandwich – Bánh mì kẹp.
  57. Salad – Món xà lách.
  58. Soup – Canh súp.
  59. Rice – Cơm.
  60. Bread – Bánh mì.
  61. Cheese – Phô mai.
  62. Butter – Bơ.
  63. Jam – Mứt.
  64. Egg – Trứng.
  65. Milk – Sữa.
  66. Coffee – Cà phê.
  67. Tea – Trà.
  68. Juice – Nước trái cây.
  69. Water – Nước uống.
  70. Soda – Nước ngọt.
  71. Dessert – Món tráng miệng.
  72. Ice cream – Kem.
  73. Cake – Bánh ngọt.
  74. Chocolate – Sô cô la.
  75. Fruit salad – Salat trái cây.
  76. Gravy – Nước sốt mỡ.
  77. Ketchup – Sốt cà chua.
  78. Mustard – Mù tạt.
  79. Vinegar – Giấm.
  80. Salt – Muối.
  81. Pepper – ớt.
  82. Sugar – Đường.
  83. Honey – Mật ong.
  84. Cereal – Ngũ cốc.

Đồ uống: 681. Beverage – Đồ uống.

  1. Alcoholic drink – Đồ uống có cồn.
  2. Beer – Bia.
  3. Wine – Rượu vang.
  4. Whiskey – Rượu whisky.
  5. Vodka – Rượu vodka.
  6. Rum – Rượu rum.
  7. Cocktail – Cocktail.
  8. Margarita – Margarita.
  9. Martini – Martini.
  10. Tequila – Tequila.
  11. Champagne – Rượu sâm panh.
  12. Soft drink – Đồ uống không cồn.
  13. Soda – Nước ngọt.
  14. Juice – Nước trái cây.
  15. Lemonade – Nước chanh.
  16. Iced tea – Trà đá.
  17. Coffee – Cà phê.
  18. Espresso – Cà phê espresso.
  19. Cappuccino – Cà phê cappuccino.
  20. Latte – Cà phê latte.
  21. Hot chocolate – Sô cô la nóng.
  22. Herbal tea – Trà thảo mộc.
  23. Milkshake – Sữa bơ.
  24. Smoothie – Sinh tố.
  25. Water – Nước uống.
  26. Ice – Đá.

Làm việc và nghề nghiệp: 708. Work – Công việc.

  1. Job – Công việc.
  2. Career – Sự nghiệp.
  3. Office – Văn phòng.
  4. Company – Công ty.
  5. Boss – Sếp.
  6. Supervisor – Người giám sát.
  7. Colleague – Đồng nghiệp.
  8. Employee – Nhân viên.
  9. Employer – Người sử dụng lao động.
  10. Work from home – Làm việc tại nhà.
  11. Work hours – Giờ làm việc.
  12. Salary – Lương.
  13. Paycheck – Bản lương.
  14. Promotion – Thăng chức.
  15. Raise – Tăng lương.
  16. Bonus – Tiền thưởng.
  17. Overtime – Làm thêm giờ.
  18. Retirement – Nghỉ hưu.
  19. Resign – Từ chức.
  20. Interview – Phỏng vấn.
  21. Resume – Sơ yếu lý lịch.
  22. Cover letter – Thư xin việc.
  23. Employee benefits – Phúc lợi cho nhân viên.
  24. Vacation – Ngày nghỉ.
  25. Sick leave – Ngày nghỉ ốm.
  26. Workload – Khối lượng công việc.
  27. Deadline – Hạn cuối.
  28. Project – Dự án.
  29. Meeting – Cuộc họp.
  30. Presentation – Bài thuyết trình.
  31. Conference – Hội nghị.
  32. Business trip – Công tác.
  33. Freelancer – Người làm việc tự do.
  34. Entrepreneur – Doanh nhân.
  35. Receptionist – Lễ tân.
  36. Accountant – Kế toán.
  37. Engineer – Kỹ sư.
  38. Doctor – Bác sĩ.
  39. Nurse – Y tá.
  40. Teacher – Giáo viên.
  41. Artist – Nghệ sĩ.
  42. Musician – Nhạc sĩ.
  43. Writer – Nhà văn.
  44. Actor – Diễn viên.
  45. Chef – Đầu bếp.
  46. Pilot – Phi công.
  47. Police officer – Cảnh sát.
  48. Firefighter – Lính cứu hỏa.
  49. Soldier – Chiến sĩ.
  50. Lawyer – Luật sư.
  51. Judge – Thẩm phán.
  52. Banker – Ngân hàng.
  53. Economist – Nhà kinh tế học.
  54. Scientist – Nhà khoa học.
  55. Astronaut – Phi hành gia.
  56. Photographer – Nhiếp ảnh gia.
  57. Journalist – Nhà báo.
  58. Electrician – Thợ điện.
  59. Plumber – Thợ sửa ống nước.
  60. Mechanic – Thợ máy.
  61. Carpenter – Thợ mộc.
  62. Gardener – Người làm vườn.
  63. Cleaner – Người dọn dẹp.
  64. Waiter/waitress – Người phục vụ.
  65. Cook – Đầu bếp.
  66. Salesperson – Người bán hàng.
  67. Customer – Khách hàng.

Máy móc và công cụ: 776. Machine – Máy móc.

  1. Tool – Dụng cụ.
  2. Computer – Máy tính.
  3. Laptop – Máy tính xách tay.
  4. Smartphone – Điện thoại thông minh.
  5. Tablet – Máy tính bảng.
  6. Printer – Máy in.
  7. Scanner – Máy quét.
  8. Camera – Máy ảnh.
  9. Television – Truyền hình.
  10. Remote control – Điều khiển từ xa.
  11. Air conditioner – Máy lạnh.
  12. Refrigerator – Tủ lạnh.
  13. Washing machine – Máy giặt.
  14. Dryer – Máy sấy.
  15. Dishwasher – Máy rửa chén.
  16. Microwave – Lò vi sóng.
  17. Oven – Lò nướng.
  18. Stove – Bếp lò.
  19. Coffee maker – Máy pha cà phê.
  20. Toaster – Lò nướng bánh mì.
  21. Blender – Máy xay sinh tố.
  22. Vacuum cleaner – Máy hút bụi.
  23. Drill – Máy khoan.
  24. Saw – Máy cưa.
  25. Hammer – Cái búa.
  26. Screwdriver – Cái tua vít.
  27. Pliers – Kìm.
  28. Wrench – Cái chìa vít.
  29. Scissors – Cái kéo.
  30. Tape measure – Cuộn đo độ dài.
  31. Flashlight – Đèn pin.
  32. Battery – Pin.
  33. Charger – Bộ sạc.
  34. Headphones – Tai nghe.
  35. Keyboard – Bàn phím.
  36. Mouse – Chuột máy tính.
  37. Monitor – Màn hình máy tính.
  38. Speaker – Loa.
  39. Power cord – Dây nguồn.

Màu sắc: 816. Color – Màu sắc.

  1. Red – Đỏ.
  2. Blue – Xanh dương.
  3. Green – Xanh lá cây.
  4. Yellow – Vàng.
  5. Orange – Cam.
  6. Purple – Tím.
  7. Pink – Hồng.
  8. Brown – Nâu.
  9. Gray – Xám.
  10. Black – Đen.
  11. White – Trắng.
  12. Light – Sáng.
  13. Dark – Tối.
  14. Bright – Sáng.
  15. Pale – Phai màu.
  16. Colorful – Nhiều màu.
  17. Rainbow – Cầu vồng.
  18. Hue – Sắc màu.
  19. Shade – Bóng.

Số đếm và toán học: 836. Number – Số.

  1. Zero – Số không.
  2. One – Một.
  3. Two – Hai.
  4. Three – Ba.
  5. Four – Bốn.
  6. Five – Năm.
  7. Six – Sáu.
  8. Seven – Bảy.
  9. Eight – Tám.
  10. Nine – Chín.
  11. Ten – Mười.
  12. Eleven – Mười một.
  13. Twelve – Mười hai.
  14. Twenty – Hai mươi.
  15. Hundred – Trăm.
  16. Thousand – Nghìn.
  17. Million – Triệu.
  18. Billion – Tỷ.
  19. Plus – Cộng.
  20. Minus – Trừ.
  21. Multiply – Nhân.
  22. Divide – Chia.
  23. Equal – Bằng.
  24. Greater than – Lớn hơn.
  25. Less than – Nhỏ hơn.
  26. Prime number – Số nguyên tố.
  27. Odd – Số lẻ.
  28. Even – Số chẵn.
  29. Fraction – Phân số.
  30. Decimal – Số thập phân.
  31. Percentage – Tỷ lệ phần trăm.
  32. Algebra – Đại số.
  33. Geometry – Hình học.
  34. Equation – Phương trình.
  35. Calculate – Tính toán.
  36. Measure – Đo lường.
  37. Geometric shape – Hình học học.
  38. Circle – Hình tròn.
  39. Square – Hình vuông.
  40. Triangle – Tam giác.
  41. Rectangle – Hình chữ nhật.
  42. Oval – Hình bầu dục.
  43. Diamond – Hình thoi.
  44. Heart – Hình trái tim.
  45. Star – Hình ngôi sao.
  46. Cross – Hình chữ thập.
  47. Sphere – Hình cầu.
  48. Cube – Hình lập phương.
  49. Cylinder – Hình trụ.
  50. Cone – Hình nón.
  51. Pyramid – Hình kim tự tháp.
  52. Rectangle – Hình chữ nhật.
  53. Cube – Hình lập phương.
  54. Measurement – Sự đo đạc.
  55. Length – Chiều dài.
  56. Width – Chiều rộng.
  57. Height – Chiều cao.
  58. Depth – Chiều sâu.
  59. Weight – Cân nặng.
  60. Volume – Thể tích.
  61. Area – Diện tích.
  62. Perimeter – Chu vi.
  63. Radius – Bán kính.
  64. Diameter – Đường kính.

Thời gian: 901. Time – Thời gian.

  1. Clock – Đồng hồ.
  2. Watch – Đồng hồ đeo tay.
  3. Hour – Giờ.
  4. Minute – Phút.
  5. Second – Giây.
  6. Morning – Buổi sáng.
  7. Afternoon – Buổi chiều.
  8. Evening – Buổi tối.
  9. Night – Buổi đêm.
  10. Today – Hôm nay.
  11. Yesterday – Hôm qua.
  12. Tomorrow – Ngày mai.
  13. Week – Tuần.
  14. Weekend – Cuối tuần.
  15. Month – Tháng.
  16. Year – Năm.
  17. Century – Thế kỷ.
  18. January – Tháng 1.
  19. February – Tháng 2.
  20. March – Tháng 3.
  21. April – Tháng 4.
  22. May – Tháng 5.
  23. June – Tháng 6.
  24. July – Tháng 7.
  25. August – Tháng 8.
  26. September – Tháng 9.
  27. October – Tháng 10.
  28. November – Tháng 11.
  29. December – Tháng 12.
  30. Spring – Mùa xuân.
  31. Summer – Mùa hè.
  32. Autumn – Mùa thu.
  33. Winter – Mùa đông.
  34. Birthday – Sinh nhật.
  35. Anniversary – Ngày kỷ niệm.
  36. Holiday – Ngày lễ.
  37. New Year – Năm mới.
  38. Christmas – Giáng sinh.
  39. Easter – Lễ Phục sinh.
  40. Halloween – Lễ hội Halloween.
  41. Thanksgiving – Lễ Tạ ơn.
  42. Clockwise – Chiều kim đồng hồ.
  43. Counterclockwise – Chiều ngược kim đồng hồ.
  44. Second hand – Kim giây.
  45. Minute hand – Kim phút.
  46. Hour hand – Kim giờ.
  47. Morning – Buổi sáng.
  48. Afternoon – Buổi chiều.
  49. Evening – Buổi tối.
  50. Night – Buổi đêm.
  51. Sunrise – Bình minh.
  52. Sunset – Hoàng hôn.
  53. Midnight – Nửa đêm.
  54. Noon – Giữa trưa.
  55. Schedule – Lịch trình.
  56. Alarm clock – Đồng hồ báo thức.
  57. Stopwatch – Đồng hồ bấm giờ.
  58. Calendar – Lịch.
  59. Date – Ngày tháng.
  60. Month – Tháng.
  61. Year – Năm.
  62. Decade – Thập kỷ.
  63. Century – Thế kỷ.
  64. Millennium – Thiên niên kỷ.
  65. Past – Quá khứ.
  66. Present – Hiện tại.
  67. Future – Tương lai.
  68. Second – Giây.
  69. Minute – Phút.
  70. Hour – Giờ.
  71. Day – Ngày.
  72. Week – Tuần.
  73. Month – Tháng.
  74. Year – Năm.
  75. Stopwatch – Đồng hồ bấm giờ.
  76. Duration – Thời lượng.
  77. Sunrise – Bình minh.
  78. Sunset – Hoàng hôn.
  79. Midnight – Nửa đêm.
  80. Noon – Giữa trưa.
  81. Date – Ngày tháng.
  82. Appointment – Cuộc hẹn.
  83. Punctual – Đúng giờ.
  84. Late – Trễ.
  85. Early – Sớm.
  86. Time zone – Múi giờ.
  87. Daylight saving time – Giờ tiết kiệm ánh sáng ban ngày.
  88. Leap year – Năm nhuận.
  89. Clock tower – Tháp đồng hồ.

Thời tiết: 991. Weather – Thời tiết.

  1. Temperature – Nhiệt độ.
  2. Forecast – Dự báo.
  3. Sunny – Nắng.
  4. Cloudy – Âm u.
  5. Rainy – Mưa.
  6. Snowy – Tuyết.
  7. Windy – Gió.
  8. Stormy – Bão.
  9. Thunderstorm – Dông bão.

Hãy sử dụng danh sách này để giúp trẻ bắt đầu học tiếng Anh và mở rộng vốn từ vựng của họ. Đừng quên kết hợp việc học từ vựng với việc thực hành sử dụng chúng trong các câu và tình huống thực tế. Chúc bạn và trẻ em của bạn học tiếng Anh thật tốt!