Tìm hiểu tất cả các nguyên âm và phụ âm trong tiếng Anh Anh (phát âm nhận được) với biểu đồ âm vị tương tác, miễn phí này.
Nhấp
vào bất kỳ âm thanh hoặc từ nào để nghe cách phát âm của tôi.
Tìm hiểu tất cả các nguyên âm và phụ âm trong tiếng Anh Anh (phát âm nhận được) với biểu đồ âm vị tương tác, miễn phí này.
Nhấp
vào bất kỳ âm thanh hoặc từ nào để nghe cách phát âm của tôi.
sleep
slip
good
food
ten
better
word
more
tap
cup
bar
gone
hear
game
pure
toy
no
where
mine
how
pen
fig
tip
thought
chip
save
sure
cat
bit
vase
done
those
jam
zoo
vision
goal
him
may
not
sing
reach
lie
will
yet
Bạn đang muốn cải thiện khả năng phát âm của mình? Bạn có muốn biết cách phát âm đúng các nguyên âm và phụ âm không? Sau đó, không cần tìm đâu xa hơn trang của chúng tôi với biểu đồ IPA tương tác bên dưới. Bạn sẽ nói ngôn ngữ của chúng tôi một cách tuyệt vời ngay lập tức.
Bảng IPA hay còn gọi là bảng chữ cái ngữ âm quốc tế, được xây dựng bởi hiệp hội ngữ âm quốc tế vào thế kỷ 19. Nó được dựa trên bảng chữ cái Latinh.
Nó phổ biến với các nhà ngôn ngữ học và chứa các ký hiệu. Những biểu tượng này đại diện cho âm thanh trong tiếng Anh nói, không phải ngôn ngữ khác. Biểu đồ bảng chữ cái phiên âm quốc tế dựa trên giọng phát âm nhận được, được nhiều người coi là giọng chuẩn ở Vương quốc Anh và nước ngoài. Đây là trọng tâm cần biết khi học ngôn ngữ.
Tổng cộng, bảng chữ cái phiên âm quốc tế có 44 âm được gọi là 'âm vị'. Các 'âm vị' được viết dưới dạng ký hiệu và mỗi ký hiệu giúp hoàn thiện lời nói. Vì tiếng Anh có nhiều ngoại lệ về cách phát âm hơn các ngôn ngữ khác nên điều quan trọng là phải biết biểu đồ vì cách viết của một từ không phải lúc nào cũng cho chúng ta biết cách chúng ta nghe từ đó.
Lấy từ mua làm ví dụ (là quá khứ của động từ mua). Chính tả của nó khiến người đọc nghĩ rằng nó sẽ giống như cách nó được viết. Trong thực tế, nó giống như thế này: bort.
Điều này sẽ làm cho ngôn ngữ tiếng Anh dễ dàng hơn. Hãy cùng tìm hiểu sâu hơn bên dưới.
Có ba lĩnh vực quan trọng cần xem xét khi xem xét điều này. Biểu đồ được chia thành nguyên âm và phụ âm và mỗi người trong số họ có ký hiệu riêng của họ.
Trong phần nguyên âm được chia thành hai phần: nguyên âm và nguyên âm đôi.
Những từ này nghe có vẻ khó, nhưng chúng sẽ dễ nắm bắt hơn sau những định nghĩa này.
Monophthong : một từ có một nguyên âm đơn, chẳng hạn như trượt hoặc ngủ.
Nguyên âm đôi: sự kết hợp của hai nguyên âm, khi ghép lại với nhau nghe giống như một nguyên âm. Ví dụ, đồng xu hoặc ồn ào.
Phần phụ âm không được chia thành hai phần và có 24 ký hiệu, trong khi phần nguyên âm có 20 ký hiệu.
Bạn đã sẵn sàng để xem kỹ hơn các từ đơn âm và song âm và nghe các ký tự của chúng chưa?
Hãy xem phần đơn âm.
Tất nhiên, có rất nhiều từ có thể được bao gồm trong mỗi phần. Hãy nhìn vào bảng này.
i:
Me, see, need, be, leave.
ɜ:
Earn, learn, turn, yearn, churn.
I
Pit, sit, with, this, wink.
ɔ:
Oar, or, floor, bore, chore.
ʊ
Foot, cook, look, book, hook..
æ
Map, cat. bad, pack, sand.
u:
To, new, you, shoe, cool.
ʌ
Mud, bus, shut, but, up.
e
When, men, said, leg, hen, head.
ɑ:
Palm, calm, cart, smart, start.
ə
Letter, power, flower, tower, shower.
ɒ
Lot, cot, dot, pot, on.
Giống như đơn âm, hãy xem phần âm đôi và bảng bên dưới để biết thêm ví dụ.
ɪə
Ear, cheer, year, deer, fear.
əʊ
Go, bow, sew, so, flow.
eɪ
Say, pray, day, way, stray.
eə
Air, chair, rare, bare, there.
ʊə
Tour, sure, cure.
aɪ
I, eye, pie, fight, fright.
ɔɪ
Oil, coin, boy, voice, boil.
aʊ
Owl, out, count, bow, cowl.
Take 5: nghe lại những âm thanh này. Sau đó lặp lại chúng. Tiếp tục cho đến khi bạn cảm thấy tự tin.
Bạn đã sửa lại các ký hiệu ipa này chưa? Nếu có, hãy chuyển sang phần phụ âm.
Phụ âm là phần lớn nhất vì chúng có 24 ký hiệu. Hãy nhớ rằng, chúng không được chia thành các phần như nguyên âm. Nghe chúng bên dưới.
Như với phần nguyên âm, hãy xem bên dưới để biết thêm ví dụ.
p
Pay, happy, pet.
ʧ
Choke, watch, catch.
b
Best, trouble, tub.
f
Fine, offer, off.
s
Miss, face, snake.
v
Vine, of, save.
t
Mat, tile, flat.
ʃ
Show, push, rush.
d/
Dip, sad, mad.
θ
Thin, both, method.
k
Cat, back, talk.
ð
With, then, other.
ʤ
Joke, June, large.
g
Game, bag, big.
n
Nail, fun, nine.
z
Crazy, lazy, phase.
h
He, heal, hill.
ŋ
Sing, fling, wing.
ʒ
Measured, treasure, pleasure.
m
Some, mail, mum.
r
Real, courage, umbrella.
l
Love, like, follow.
w
We show, wheel.
j
You, beyond, yacht.
Take 5: Dành thời gian để nghe và lặp lại các ký hiệu ipa.
Khi bạn đã hoàn thành việc đó, hãy xem liệu bạn có thể nghĩ ra thêm bất kỳ ví dụ nào để đưa vào từng phần và viết chúng vào tài liệu hay không. Điều này rất quan trọng để cải thiện bài phát biểu của bạn.
Tìm liên kết đến phiên bản đầy đủ của biểu đồ trên trang của chúng tôi tại đây https://englishwithlucy.co.uk/phonemic-chart/
Bạn cần trợ giúp? Nhìn vào video của chúng tôi về cách phát âm. Họ sẽ giúp bạn đạt được kết quả tốt nhất.
https://www.youtube.com/watch?v=ElcNBKKTVBA
https://www.youtube.com/watch?v=R5NC9yyTeZ8
https://www.youtube.com/watch?v=vv7cBMCBUdk