| STT | Tiếng việt | Play | English | 播放,上课 | 同学们好!现在 |
|---|---|---|---|---|---|
| 01 | [Xin chào các em (bạn)! Bây giờ chúng ta bắt đầu học | Hello, everyone! Now let's begin our class.. | 同学们好!现在上课. |
||
| Các em hãy nhìn lên bảng ! | Please look at the blackboard!. | 请看黑板!. |
|||
| STT | Tiếng việt | Play | English | 播放,上课 | 同学们好!现在 |
|---|---|---|---|---|---|
| 01 | [Xin chào các em (bạn)! Bây giờ chúng ta bắt đầu học | Hello, everyone! Now let's begin our class.. | 同学们好!现在上课. |
||
| Các em hãy nhìn lên bảng ! | Please look at the blackboard!. | 请看黑板!. |
|||