Dạy trẻ em 2-3 tuổi tiếng Anh yêu cầu việc sử dụng các cụm từ ngắn gọn và dễ hiểu. Dưới đây là một danh sách gồm 300 cụm từ tiếng Anh cần thiết để dạy trẻ nhỏ:

Giao tiếp hàng ngày:
- Hello – Xin chào.
- Bye-bye – Tạm biệt.
- Please – Làm ơn.
- Thank you – Cảm ơn bạn.
- You’re welcome – Không có gì.
- Excuse me – Xin lỗi.
- Yes – Vâng.
- No – Không.
- Sorry – Xin lỗi.
- I love you – Anh yêu em.
- Good morning – Buổi sáng tốt lành.
- Good night – Chúc ngủ ngon.
- What’s your name? – Bạn tên gì?
- My name is [Tên của bạn].
- How are you? – Bạn có khỏe không?
- I’m fine – Tôi khỏe.
- Help – Giúp đỡ.
- Stop – Dừng lại.
- Please give me – Làm ơn đưa tôi.
- Where is [điểm đến]? – [Địa điểm đến] ở đâu?
Gia đình và người thân: 21. Mom – Mẹ.
- Dad – Bố.
- Sister – Chị gái / Em gái.
- Brother – Anh trai / Em trai.
- Grandma – Bà ngoại.
- Grandpa – Ông ngoại.
- Aunt – Cô / Dì.
- Uncle – Chú / Bác.
- Cousin – Anh em họ.
- Baby – Em bé.
- Family – Gia đình.
- Love – Yêu thương.
- Hug – Ôm.
- Kiss – Hôn.
- Play – Chơi.
- Share – Chia sẻ.
- Bedtime – Giờ đi ngủ.
- Nap – Giấc ngủ trưa.
- Bath – Tắm.
- Diaper – Bỉm.
Thức ăn và đồ uống: 41. Food – Thức ăn.
- Breakfast – Bữa sáng.
- Lunch – Bữa trưa.
- Dinner – Bữa tối.
- Snack – Bữa ăn nhẹ.
- Water – Nước uống.
- Milk – Sữa.
- Juice – Nước trái cây.
- Bread – Bánh mì.
- Cheese – Phô mai.
- Apple – Quả táo.
- Banana – Quả chuối.
- Grapes – Nho.
- Carrot – Cà rốt.
- Cookie – Bánh quy.
- Candy – Kẹo.
- Ice cream – Kem.
- Hungry – Đói.
- Thirsty – Khát.
- Yummy – Ngon.
Màu sắc và hình dạng: 61. Red – Đỏ.
- Blue – Xanh dương.
- Yellow – Vàng.
- Green – Xanh lá cây.
- Purple – Tím.
- Orange – Cam.
- Pink – Hồng.
- Circle – Hình tròn.
- Square – Hình vuông.
- Triangle – Tam giác.
- Star – Ngôi sao.
- Heart – Trái tim.
- Big – To.
- Small – Nhỏ.
- Round – Tròn.
- Square – Vuông.
Trò chơi và giải trí: 77. Play – Chơi.
- Toy – Đồ chơi.
- Doll – Búp bê.
- Ball – Bóng.
- Teddy bear – Gấu bông.
- Blocks – Khối xây dựng.
- Puzzle – Trò chơi ghép hình.
- Slide – Cầu trượt.
- Swing – Đu quay.
- Hide and seek – Trò chơi trốn tìm.
- Sing – Hát.
- Dance – Nhảy múa.
- Read – Đọc.
- Bedtime story – Chuyện đi ngủ.
- Park – Công viên.
- Playground – Sân chơi.
- Game – Trò chơi.
- Movie – Phim.
- Cartoon – Phim hoạt hình.
- Music – Âm nhạc.
- Animal – Động vật.
- Dog – Chó.
- Cat – Mèo.
- Bird – Chim.
Cơ sở hạ tầng và các đối tượng xung quanh: 101. House – Nhà.
- Door – Cửa.
- Window – Cửa sổ.
- Table – Bàn.
- Chair – Ghế.
- Bed – Giường.
- Bathroom – Phòng tắm.
- Kitchen – Bếp.
- Bedroom – Phòng ngủ.
- Living room – Phòng khách.
- Garden – Vườn.
- Tree – Cây cối.
- Flower – Hoa.
- Sun – Mặt trời.
- Moon – Mặt trăng.
- Star – Ngôi sao.
- Cloud – Đám mây.
- Rain – Mưa.
- Snow – Tuyết.
- Wind – Gió.
Cơ bản về số lượng và đếm: 121. One – Một.
- Two – Hai.
- Three – Ba.
- Four – Bốn.
- Five – Năm.
- Six – Sáu.
- Seven – Bảy.
- Eight – Tám.
- Nine – Chín.
- Ten – Mười.
- Zero – Không.
- More – Nhiều hơn.
- Less – Ít hơn.
- All – Tất cả.
- Some – Một ít.
- None – Không có.
Thời gian và ngày hôm: 137. Morning – Buổi sáng.
- Afternoon – Buổi chiều.
- Night – Buổi tối.
- Today – Hôm nay.
- Tomorrow – Ngày mai.
- Yesterday – Hôm qua.
- Day – Ngày.
- Week – Tuần.
- Month – Tháng.
- Year – Năm.
- Now – Bây giờ.
- Later – Sau.
- Soon – Sớm.
- Morning – Buổi sáng.
Thời tiết: 151. Weather – Thời tiết.
- Sunny – Nắng.
- Cloudy – Âm u.
- Rainy – Mưa.
- Snowy – Tuyết.
- Windy – Gió.
- Hot – Nóng.
- Cold – Lạnh.
- Wet – Ướt.
- Dry – Khô.
- Umbrella – Ô.
- Rainbow – Cầu vồng.
- Thunder – Sấm sét.
- Lightning – Tia chớp.
Sức khỏe và cơ bản về y tế: 165. Doctor – Bác sĩ.
- Nurse – Y tá.
- Hospital – Bệnh viện.
- Medicine – Thuốc.
- Band-aid – Băng dán vết thương.
- Hospital – Bệnh viện.
- Sick – Bệnh.
- Hurt – Đau.
- Headache – Đau đầu.
- Stomachache – Đau bụng.
- Medicine – Thuốc.
- Hospital – Bệnh viện.
- Dentist – Nha sĩ.
- Tooth – Răng.
- Medicine – Thuốc.
- Band-aid – Băng dán vết thương.
- Hospital – Bệnh viện.
- Sick – Bệnh.
- Hurt – Đau.
- Headache – Đau đầu.
- Stomachache – Đau bụng.
Thức ăn và đồ uống: 186. Food – Thức ăn.
- Breakfast – Bữa sáng.
- Lunch – Bữa trưa.
- Dinner – Bữa tối.
- Snack – Bữa ăn nhẹ.
- Water – Nước uống.
- Milk – Sữa.
- Juice – Nước trái cây.
- Bread – Bánh mì.
- Cheese – Phô mai.
- Apple – Quả táo.
- Banana – Quả chuối.
- Grapes – Nho.
- Carrot – Cà rốt.
- Cookie – Bánh quy.
Cơ sở hạ tầng và các đối tượng xung quanh: 201. House – Nhà.
- Door – Cửa.
- Window – Cửa sổ.
- Table – Bàn.
- Chair – Ghế.
- Bed – Giường.
- Bathroom – Phòng tắm.
- Kitchen – Bếp.
- Bedroom – Phòng ngủ.
- Living room – Phòng khách.
- Garden – Vườn.
- Tree – Cây cối.
- Flower – Hoa.
- Sun – Mặt trời.
- Moon – Mặt trăng.
- Star – Ngôi sao.
- Cloud – Đám mây.
- Rain – Mưa.
- Snow – Tuyết.
- Wind – Gió.
Cơ bản về số lượng và đếm: 221. One – Một.
- Two – Hai.
- Three – Ba.
- Four – Bốn.
- Five – Năm.
- Six – Sáu.
- Seven – Bảy.
- Eight – Tám.
- Nine – Chín.
- Ten – Mười.
- Zero – Không.
- More – Nhiều hơn.
- Less – Ít hơn.
- All – Tất cả.
- Some – Một ít.
- None – Không có.
Thời gian và ngày hôm: 237. Morning – Buổi sáng.
- Afternoon – Buổi chiều.
- Night – Buổi tối.
- Today – Hôm nay.
- Tomorrow – Ngày mai.
- Yesterday – Hôm qua.
- Day – Ngày.
- Week – Tuần.
- Month – Tháng.
- Year – Năm.
- Now – Bây giờ.
- Later – Sau.
- Soon – Sớm.
- Morning – Buổi sáng.
Thời tiết: 251. Weather – Thời tiết.
- Sunny – Nắng.
- Cloudy – Âm u.
- Rainy – Mưa.
- Snowy – Tuyết.
- Windy – Gió.
- Hot – Nóng.
- Cold – Lạnh.
- Wet – Ướt.
- Dry – Khô.
- Umbrella – Ô.
- Rainbow – Cầu vồng.
- Thunder – Sấm sét.
- Lightning – Tia chớp.
Sức khỏe và cơ bản về y tế: 265. Doctor – Bác sĩ.
- Nurse – Y tá.
- Hospital – Bệnh viện.
- Medicine – Thuốc.
- Band-aid – Băng dán vết thương.
- Hospital – Bệnh viện.
- Sick – Bệnh.
- Hurt – Đau.
- Headache – Đau đầu.
- Stomachache – Đau bụng.
- Medicine – Thuốc.
- Hospital – Bệnh viện.
- Dentist – Nha sĩ.
- Tooth – Răng.
- Medicine – Thuốc.
- Band-aid – Băng dán vết thương.
- Hospital – Bệnh viện.
- Sick – Bệnh.
- Hurt – Đau.
- Headache – Đau đầu.
- Stomachache – Đau bụng.
Thức ăn và đồ uống: 286. Food – Thức ăn.
- Breakfast – Bữa sáng.
- Lunch – Bữa trưa.
- Dinner – Bữa tối.
- Snack – Bữa ăn nhẹ.
- Water – Nước uống.
- Milk – Sữa.
- Juice – Nước trái cây.
- Bread – Bánh mì.
- Cheese – Phô mai.
- Apple – Quả táo.
- Banana – Quả chuối.
- Grapes – Nho.
- Carrot – Cà rốt.
- Cookie – Bánh quy.
Hãy sử dụng danh sách này để giúp trẻ nhỏ bắt đầu học tiếng Anh một cách dễ dàng và thú vị. Đảm bảo tạo cơ hội cho trẻ sử dụng từ vựng này trong các tình huống hàng ngày để họ có thể nắm vững chúng. Chúc bạn và trẻ em của bạn có một hành trình học tốt đẹp!
