Dạy tiếng Anh cho trẻ 2 tuổi cần tập trung vào việc học từ vựng và các cụm từ đơn giản, liên quan đến cuộc sống hàng ngày của họ. Dưới đây là một số cụm từ quan trọng cho trẻ 2 tuổi:
Giao tiếp hàng ngày:
- Hello – Xin chào.
- Bye-bye – Tạm biệt.
- Please – Làm ơn.
- Thank you – Cảm ơn bạn.
- You’re welcome – Không có gì.
- Yes – Vâng.
- No – Không.
- Sorry – Xin lỗi.
- Excuse me – Xin lỗi.
- I love you – Anh yêu em.
- Mommy – Mẹ.
- Daddy – Bố.
- Baby – Em bé.
- Play – Chơi.
- Sleep – Ngủ.
- Eat – Ăn.
- Drink – Uống.
- More – Nhiều hơn.
- All done – Xong rồi.
- No more – Không nữa.
Gia đình và người thân: 21. Family – Gia đình.
- Mom – Mẹ.
- Dad – Bố.
- Sister – Chị gái / Em gái.
- Brother – Anh trai / Em trai.
- Grandma – Bà ngoại.
- Grandpa – Ông ngoại.
- Aunt – Cô / Dì.
- Uncle – Chú / Bác.
- Cousin – Anh em họ.
Thức ăn và đồ uống: 31. Food – Thức ăn.
- Breakfast – Bữa sáng.
- Lunch – Bữa trưa.
- Dinner – Bữa tối.
- Snack – Bữa ăn nhẹ.
- Hungry – Đói.
- Thirsty – Khát.
- Water – Nước uống.
- Milk – Sữa.
- Juice – Nước trái cây.
Màu sắc và hình dạng: 41. Color – Màu sắc.
- Red – Đỏ.
- Blue – Xanh dương.
- Yellow – Vàng.
- Green – Xanh lá cây.
- Circle – Hình tròn.
- Square – Hình vuông.
- Big – Lớn.
- Small – Nhỏ.
Trò chơi và giải trí: 50. Play – Chơi.
- Toy – Đồ chơi.
- Ball – Bóng.
- Doll – Búp bê.
- Teddy bear – Gấu bông.
- Block – Khối xây dựng.
- Slide – Cầu trượt.
- Swing – Đu quay.
- Sing – Hát.
- Dance – Nhảy múa.
- Read – Đọc.
Cơ sở hạ tầng và các đối tượng xung quanh: 61. House – Nhà.
- Door – Cửa.
- Window – Cửa sổ.
- Table – Bàn.
- Chair – Ghế.
- Bed – Giường.
- Car – Xe hơi.
- Tree – Cây cối.
- Flower – Hoa.
- Sun – Mặt trời.
- Moon – Mặt trăng.
- Star – Ngôi sao.
- Cloud – Đám mây.
- Bird – Chim.
- Cat – Mèo.
- Dog – Chó.
Thời tiết: 77. Weather – Thời tiết.
- Sun – Mặt trời.
- Rain – Mưa.
- Snow – Tuyết.
- Cloud – Đám mây.
- Wind – Gió.
- Hot – Nóng.
- Cold – Lạnh.
- Umbrella – Ô.
- Rainbow – Cầu vồng.
Sức khỏe và cơ bản về y tế: 87. Doctor – Bác sĩ.
- Nurse – Y tá.
- Hospital – Bệnh viện.
- Medicine – Thuốc.
- Hurt – Đau.
- Band-aid – Băng dán vết thương.
- Sick – Bệnh.
- Cough – Ho.
- Sneezing – Hắt xì.
- Fever – Sốt.
Cơ bản về số lượng và đếm: 97. One – Một.
- Two – Hai.
- Three – Ba.
- Four – Bốn.
- Five – Năm.
Thời gian và ngày hôm: 102. Day – Ngày.
- Night – Đêm.
- Today – Hôm nay.
- Tomorrow – Ngày mai.
- Yesterday – Hôm qua.
- Morning – Buổi sáng.
- Afternoon – Buổi chiều.
- Evening – Buổi tối.
- Week – Tuần.
- Month – Tháng.
- Year – Năm.
- Now – Bây giờ.
Thức ăn và đồ uống: 114. Food – Thức ăn.
- Drink – Uống.
- Eat – Ăn.
- More – Nhiều hơn.
- All done – Xong rồi.
- Yummy – Ngon.
Trò chơi và giải trí: 120. Play – Chơi.
- Toy – Đồ chơi.
- Ball – Bóng.
- Doll – Búp bê.
- Swing – Đu quay.
- Sing – Hát.
- Dance – Nhảy múa.
- Read – Đọc.
- Slide – Cầu trượt.
- Teddy bear – Gấu bông.
- Block – Khối xây dựng.
Cơ sở hạ tầng và các đối tượng xung quanh: 131. House – Nhà.
- Door – Cửa.
- Window – Cửa sổ.
- Table – Bàn.
- Chair – Ghế.
- Bed – Giường.
- Car – Xe hơi.
- Tree – Cây cối.
- Flower – Hoa.
- Sun – Mặt trời.
- Moon – Mặt trăng.
- Star – Ngôi sao.
- Cloud – Đám mây.
- Bird – Chim.
- Cat – Mèo.
- Dog – Chó.
Thời tiết: 147. Weather – Thời tiết.
- Sun – Mặt trời.
- Rain – Mưa.
- Snow – Tuyết.
- Cloud – Đám mây.
- Wind – Gió.
- Hot – Nóng.
- Cold – Lạnh.
- Umbrella – Ô.
- Rainbow – Cầu vồng.
Sức khỏe và cơ bản về y tế: 157. Doctor – Bác sĩ.
- Nurse – Y tá.
- Hospital – Bệnh viện.
- Medicine – Thuốc.
- Hurt – Đau.
- Band-aid – Băng dán vết thương.
- Sick – Bệnh.
- Cough – Ho.
- Sneezing – Hắt xì.
- Fever – Sốt.
Hãy sử dụng danh sách này để giúp trẻ 2 tuổi tiếp xúc với tiếng Anh một cách dễ dàng và thú vị. Trò chuyện với trẻ bằng tiếng Anh hàng ngày và khám phá thế giới xung quanh cùng họ.
