Oops, an accident! – Rất tiếc, một tai nạn!
A – Oops, um, do you have a thing to pick up the
dirt?
A – Ối, ừm, bạn có thứ gì để nhặt đất không?
B – a dustpan?
B – một cái hốt rác?
A – a maybe i don’t know. What’s that,
A – a có lẽ tôi không biết. Cái gì vậy,
B – just a sec, This is dustpan.
B – chờ một chút, Đây là cái hốt rác.
A – this is exactly. what i was looking for, i also
need
A – chính xác là như vậy. những gì tôi đang tìm kiếm, tôi cũng cần
B – a broom
B – một cái chổi
A – I thought you’d give me a smaller one
A – Tôi tưởng bạn sẽ cho tôi một cái nhỏ hơn
B – Oh So a brush,
B – Ồ Thì ra là một chiếc bàn chải,
A – A brush. Thank
A – Một cái bàn chải. Cám ơn
Confusing words – Từ khó hiểu
A – There’s a girl behind me and she is? .
A – Có một cô gái đằng sau tôi và cô ấy là ai? .
B – What, what is she doing?
B – cái gì, cô ấy đang làm gì vậy?
A – She’s putting her fingers on my back,
A – Cô ấy đang đặt ngón tay lên lưng tôi,
B – Oh, she’s prodding you.
B – Ồ, cô ấy đang thúc giục bạn.
A – Prodding it’s so annoying
A – Thúc đẩy nó thật khó chịu
B – Ask her what she needs.
B – Hỏi cô ấy xem cô ấy cần gì.
A – What do you want? .
A – Bạn muốn gì? .
B – Sorry I just wanted to say that you dropped your
pad on the floor .
B – Xin lỗi, tôi chỉ muốn nói rằng bạn đã đánh rơi tập giấy của
mình xuống sàn.
A – I don’t even have an iPad.
A – Tôi thậm chí còn không có iPad. .
B – Your pad, not your iPad.
B – Tấm đệm của bạn, không phải iPad của bạn.
A – What is a pad.
A – Một miếng đệm là gì.
